blind date

blind date

A woman meets her blind date at a cozy café.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc hẹn hò với người lạ: "Blind date" chỉ một cuộc hẹn hò được sắp xếp giữa hai người chưa từng gặp nhau trước đó. Mục đích thường để tìm hiểu nhau có thể phát triển mối quan hệ.
    • Người tham gia buổi hẹn hò : "Blind date" cũng có thể dùng để chỉ một trong hai người tham gia vào cuộc hẹn hò đó, tức là người bạn gặp lần đầu tiên.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa "cuộc hẹn hò với người lạ":

    • She never goes on blind dates because she finds them awkward. ( ấy không bao giờ tham gia các cuộc hẹn hò ấy thấy chúng ngượng ngùng.)
  • Với nghĩa "người tham gia buổi hẹn hò ":

    • I met my blind date at a coffee shop, and we talked for hours. (Tôi đã gặp người hẹn hò của mình tại một quán cà phê, chúng tôi đã nói chuyện hàng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go on a blind date": tham gia một cuộc hẹn hò .

    • My friend set me up, so I agreed to go on a blind date. (Bạn tôi đã sắp xếp, vậy tôi đồng ý tham gia một cuộc hẹn hò .)
  • "A blind date setup": việc sắp xếp một cuộc hẹn hò .

    • The blind date setup was organized by a mutual friend. (Việc sắp xếp cuộc hẹn hò được tổ chức bởi một người bạn chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Date (n): cuộc hẹn hò nói chung (có thể với người quen hoặc người lạ).

    • We went on a date to the movies. (Chúng tôi đã đi hẹn hò xem phim.)
  • Setup date (n): cuộc hẹn hò do người khác sắp xếp (tương tự "blind date" nhưng không nhất thiết người lạ).

    • It was a setup date, but I already knew her from work. (Đó một cuộc hẹn hò được sắp xếp, nhưng tôi đã biết ấy từ công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Arranged date: cuộc hẹn hò được sắp xếp trước.
    • An arranged date can be less stressful than a blind date. (Một cuộc hẹn hò được sắp xếp có thể ít căng thẳng hơn một cuộc hẹn hò .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up (someone) on a blind date: sắp xếp cho ai đó một cuộc hẹn hò .
    • Her sister set her up on a blind date with a colleague. (Chị gái ấy đã sắp xếp cho ấy một cuộc hẹn hò với một đồng nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Blind date" (thành ngữ phổ biến): dùng để chỉ bất kỳ cuộc gặp gỡ nào giữa hai người lạ do người khác sắp xếp, không nhất thiết hẹn hò lãng mạn.
    • The job interview felt like a blind date because I knew nothing about the company. (Buổi phỏng vấn xin việc giống như một cuộc hẹn hò tôi không biết về công ty.)